WinHSK

出版

HSK5v
0 · Lv.1
chūbǎn

xuất bản

漢越 xuất bản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把书刊、绘画、音像制品等编印或制作出来,正式推向社会
义项 vHSK5

xuất bản

把书刊、绘画、音像制品等编印或制作出来,正式推向社会

免费例句

我们要出版这本书。

Wǒmen yào chūbǎn zhè běn shū.

HSK4

Chúng tôi muốn xuất bản cuốn sách này.

We want to publish this book.

新杂志将在下个月出版。

xīn zá zhì jiāng zài xià gè yuè chū bǎn

HSK4

Tạp chí mới sẽ được xuất bản vào tháng tới.

The new magazine will be published next month.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。