拼
出现
HSK4v 0 · Lv.1
chūxiàn
xuất hiện; nảy sinh; ló ra; nổi lên; hiện ra
appear; arise; emerge; show/turn/crop up; surface
漢越 xuất hiện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 显露出来;产生出来
等级
义项 ①v≈HSK4
xuất hiện; nảy sinh; ló ra; nổi lên; hiện ra
显露出来;产生出来
免费例句
我等了很久他才出现。
Wǒ děngle hěn jiǔ tā cái chūxiàn.
≈HSK3
Tôi đợi hồi lâu anh ấy mới xuất hiện.
I waited a long time before he appeared.
你把这个再检查一下,别再出现相同的问题,下午四点前给我。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分