WinHSK

出示

HSK6v
0 · Lv.1
chūshì

đưa ra; xuất trình

put up a notice 出示 安民 put up a notice to reassure the public

漢越 xuất thị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把证件等拿出来给看
义项 vHSK6

đưa ra; xuất trình

把证件等拿出来给看

免费例句

请在检票口出示你的票。

Qǐng zài jiǎnpiàokǒu chūshì nǐ de piào.

HSK4

Vui lòng xuất trình vé của bạn tại cửa kiểm tra vé.

Please show your ticket at the ticket gate.

你必须出示护照。

Nǐ bìxū chūshì hùzhào.

HSK5

Bạn phải xuất trình hộ chiếu.

You must show your passport.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan