WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
出租
HSK4
v
0 · Lv.1
chūzū
cho thuê; cho mượn
漢越 xuất tô
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
出租车
chūzūchē
HSK1
taxi
仓库出租
cāng kù chū zū
HSK6
dịch vụ cho thuê kho chứa hàng
冰箱出租
bīng xiāng chū zū
HSK4
dịch vụ cho thuê tủ ướp lạnh
出租司机
chū zū sī jī
HSK4
tài xế taxi
出租汽车
chū zū qì chē
HSK4
xe taxi
出租资产
chū zū zī chǎn
HSK6
tài sản cho thuê; cho thuê tài sản
出租车站
chū zū chē zhàn
HSK2
bến xe taxi
帐篷出租
zhàng péng chū zū
HSK7-9
cho thuê lều trại; lều cho thuê
汽车出租
qì chē chū zū
HSK4
cho thuê xe
车库出租
chē kù chū zū
HSK5
cho thuê chỗ để xe
查词
复习
真题
工具
我的