WinHSK

出笼

HSK6v
0 · Lv.1
chūlóng

lấy ra khỏi lồng hấp (bánh bao, màn thầu)

come forth; come out into the open; appear

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

鸽子出笼,冲腾入云。

Gēzi chū lóng, chōngténg rù yún.

HSK6

Chim bồ câu ra khỏi lồng, bay vút lên mây.

The pigeon flew out of its cage and soared into the clouds.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan