WinHSK

出鞘

HSK1n
0 · Lv.1
chūqiào

rút kiếm khỏi vỏ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 刀剑从鞘中拔出。
义项 nHSK1

rút kiếm khỏi vỏ

刀剑从鞘中拔出。

免费例句

他拔剑出鞘。

Tā bá jiàn chūqiào.

HSK6

Anh ta rút kiếm ra khỏi vỏ.

He drew his sword from its sheath.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan