WinHSK

击中

HSK6v
0 · Lv.1
zhòng

bắn trúng; đánh trúng

hit (a target); score a hit

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

炮弹击中了敌人的基地。

Pàodàn jīzhòng le dírén de jīdì.

HSK5

Đạn pháo bắn trúng căn cứ địch.

The shell hit the enemy base.

球击中了窗户玻璃。

Qiú jīzhòng le chuānghù bōli.

HSK5

Quả bóng trúng vào kính cửa sổ.

The ball hit the window glass.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan