WinHSK

击垮

HSK7-9v
0 · Lv.1
kuǎ

đánh bại; đánh gục; làm sụp đổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 击败并使之垮台;使丧失斗志或信心
义项 vHSK7-9

đánh bại; đánh gục; làm sụp đổ

击败并使之垮台;使丧失斗志或信心

免费例句

他们的意志力没有被击垮。

Tāmen de yìzhìlì méiyǒu bèi jīkuǎ.

HSK6

Ý chí của họ không bị đánh gục.

Their willpower was not broken.

这次失败差点把他击垮。

Zhè cì shībài chàdiǎn bǎ tā jīkuǎ.

HSK6

Thất bại lần này suýt chút nữa đã đánh gục anh ấy.

This failure almost broke him.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan