WinHSK

击掌

HSK6v
0 · Lv.1
zhǎng

vỗ tay hoan nghênh; tán thưởng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拍手表示欢迎、赞赏,也表示决绝
义项 vHSK6

vỗ tay hoan nghênh; tán thưởng

拍手表示欢迎、赞赏,也表示决绝

免费例句

孩子们有节奏地击掌打拍子。

Háizimen yǒu jiézòu de jīzhǎng dǎ pāizi.

HSK5

Những đứa trẻ vỗ tay theo nhịp điệu.

The children clapped their hands rhythmically to keep time.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan