拼
函购
HSK7-9v 0 · Lv.1
hángòu
dùng thư tín để mua hàng; đặt mua qua thư từ; đặt mua hàng qua thư
purchase/order by mail; order by post 函购 教材 purchase textbooks by mail
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用通信方式向生产或经营的单位购买
等级
义项 ①v≈HSK7-9
dùng thư tín để mua hàng; đặt mua qua thư từ; đặt mua hàng qua thư
用通信方式向生产或经营的单位购买
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分