WinHSK

凿凿

HSK7-9v
0 · Lv.1
záozáo

chuẩn xác; xác thực; chính xác

true; certain; verified 参见:言之 凿凿 凿凿 有据 be supported by irrefutable evidence

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (也有读zuòzuò的) 确切;确实
义项 vHSK7-9

chuẩn xác; xác thực; chính xác

(也有读zuòzuò的) 确切;确实

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50