拼
凿子
HSK7-9n 0 · Lv.1
záozǐ
cái đục; chàng; đục
chisel
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
凿子在工具箱里。
záo zi zài gōng jù xiāng lǐ
≈HSK6
Cái đục ở trong hộp dụng cụ.
The chisel is in the toolbox.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cái đục; chàng; đục
chisel
凿子在工具箱里。
záo zi zài gōng jù xiāng lǐ
Cái đục ở trong hộp dụng cụ.
The chisel is in the toolbox.