WinHSK

刀柄

HSK7-9n
0 · Lv.1
dāobǐng

cán dao; chuôi dao; cay

knife handle; hilt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他握着刀柄。

Tā wòzhe dāobǐng.

HSK5

Anh ấy nắm cán dao.

He is holding the handle of the knife.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan