拼
刁斗
HSK7-9n 0 · Lv.1
diāodòu
xoong (trong quân đội thời xưa, ban ngày thì dùng làm xoong nấu cơm, ban đêm dùng làm dụng cụ điểm canh); điêu đẩu; nói điêu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代军中白天来烧饭,晚上用来敲击巡更的用具 (铜制)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
xoong (trong quân đội thời xưa, ban ngày thì dùng làm xoong nấu cơm, ban đêm dùng làm dụng cụ điểm canh); điêu đẩu; nói điêu
古代军中白天来烧饭,晚上用来敲击巡更的用具 (铜制)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分