WinHSK

刁钻

HSK7-9adj
0 · Lv.1
diāozuān

xảo quyệt; tráo trở; gian xảo; xảo trá

cunning; artful; wily; tricky 发球 刁钻 tricky service [ 相关词条 ] 刁钻古怪 sly and capricious

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他提的要求很刁钻,很难应对。

Tā tí de yāoqiú hěn diāozuān, hěn nán yìngduì.

HSK6

Anh ấy đưa ra yêu cầu rất khó chịu, khó mà đáp ứng.

The demands he made were very tricky and hard to deal with.

刁钻的话让人难以招架。

Diāozuān de huà ràng rén nányǐ zhāojià.

HSK6

Lời nói gian xảo khiến người ta khó đỡ.

Cunning words are hard to deal with.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50