拼
刃儿
HSK1n 0 · Lv.1
rènér
lưỡi; lưỡi dao; cạnh sắc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 刀具的锋利部分,用于切割物体。
等级
义项 ①n≈HSK1
lưỡi; lưỡi dao; cạnh sắc
刀具的锋利部分,用于切割物体。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lưỡi; lưỡi dao; cạnh sắc
lưỡi; lưỡi dao; cạnh sắc
刀具的锋利部分,用于切割物体。