WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
分之
HSK4
phrase
0 · Lv.1
fēn
zhī
phần; phần trăm
漢越 phân chi
字解构
Phân tích chữ
分
fēn
多音
HSK1
chia, phân, phân rõ, phân biệt
之
zhī
HSK4
của (văn viết)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
百分之
bǎi fēn zhī
HSK4
phần trăm
三分之一
sān fēn zhī yī
HSK4
một phần ba
二分之一
èr fēn zhī yī
HSK4
một phần hai
五分之一
wǔ fēn zhī yī
HSK4
một phần năm
八分之一
bā fēn zhī yī
HSK4
một phần tám
六分之一
liù fēn zhī yī
HSK4
một phần sáu
十分之一
shí fēn zhī yī
HSK4
một phần mười
四分之一
sì fēn zhī yī
HSK4
một phần tư
百分之十
bǎi fēn zhī shí
HSK4
mười phần trăm
百分之百
bǎi fēn zhī bǎi
HSK4
toàn bộ; hoàn toàn; đầy đủ; chắc chắn; ăn chắc; chính cống; tuyệt đối; trăm phần trăm
查词
复习
真题
工具
我的