拼
分割
HSK7-9v 0 · Lv.1
fēngē
phân cách; chia cắt; tách rời; chia nhỏ; phân rẽ
漢越 phân cát
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把整体或有联系的东西分开
等级
义项 ①v≈HSK7-9
phân cách; chia cắt; tách rời; chia nhỏ; phân rẽ
把整体或有联系的东西分开
免费例句
他们分割了这笔债务。
Tāmen fēngē le zhè bǐ zhàiwù.
≈HSK5
Họ chia nhỏ món nợ này.
They divided up this debt.
社会被分割成两部分。
Shèhuì bèi fēngē chéng liǎng bùfen.
≈HSK6
Xã hội bị chia cắt thành hai phần.
Society is divided into two parts.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分