拼
不可分割
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bùkěfēngē
không thể chuyển được
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô可kěHSK1có thể; được分fēn多音HSK1chia, phân, phân rõ, phân biệt割gēHSK6cắt; gặt; xẻo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分