WinHSK

分手

HSK5v
0 · Lv.1
fēnshǒu

chia tay

漢越 phân thủ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 结束恋爱关系或者夫妻关系
  2. 亲人、朋友等说再见,不再在一起
义项 v, svHSK5

chia tay

结束恋爱关系或者夫妻关系

免费例句

我就在这儿和你分手。

Wǒ jiù zài zhèr hé nǐ fēnshǒu.

HSK3

Tôi sẽ chia tay với anh ngay tại đây.

I'll say goodbye to you right here.

他们俩就这样分手了。

Tāmen liǎ jiù zhèyàng fēnshǒu le.

HSK4

Hai người họ cứ thế mà chia tay rồi.

The two of them broke up just like that.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 v, svHSK5

tạm biệt; chia ly

亲人、朋友等说再见,不再在一起

免费例句

他们分手时非常伤感。

Tāmen fēnshǒu shí fēicháng shānggǎn.

HSK4

Họ rất buồn khi nói lời chia tay.

They were very sad when they broke up.

我们在车站分手了。

Wǒmen zài chēzhàn fēnshǒu le.

HSK4

Chúng tôi đã tạm biệt nhau ở nhà ga.

We parted ways at the station.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50