WinHSK

分离

HSK5v
0 · Lv.1
fēnlí

tách rời; rời ra

漢越 phân li

例句

Câu ví dụ
免费例句

把盐从海水中分离出来。

Bǎ yán cóng hǎishuǐ zhōng fēnlí chūlái.

HSK5

Tách muối ra khỏi nước biển.

Separate the salt from the seawater.

据传嫦娥的丈夫后羿得到了不死药,为避免坏人抢走仙药,嫦娥就自己吞下了不死药,结果她飞到了月亮上,从此与后羿分离。

HSK5

分离多年的母女又相见了。

Fēnlí duō nián de mǔnǚ yòu xiāngjiàn le.

HSK5

Mẹ con đã đoàn tụ sau nhiều năm xa cách.

The mother and daughter, separated for many years, met again.

分离多年的兄弟又重逢了。

Fēnlí duō nián de xiōngdì yòu chóngféng le.

HSK6

Anh em đã gặp lại sau bao năm xa cách.

The brothers, separated for many years, have reunited.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan