WinHSK

分租

HSK1v
0 · Lv.1
fēn

(nông nghiệp) trồng chung

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (agriculture) sharecropping
  2. (of a landlord) to rent out one or more parts of a property
  3. (of a tenant) to sublet one or more parts of a property
义项 vHSK1

(nông nghiệp) trồng chung

(agriculture) sharecropping

免费例句

据当地人讲,这片花田属于湛涌村集体所有,由村民分租种植鲜花,其中以菊花为主,是广州现存最大的一片花田。

HSK6

义项 vHSK1

(của chủ nhà) để cho thuê một hoặc nhiều phần của tài sản

(of a landlord) to rent out one or more parts of a property

义项 vHSK1

(của người thuê) để cho thuê lại một hoặc nhiều phần của tài sản

(of a tenant) to sublet one or more parts of a property

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan