拼
分租
HSK1v 0 · Lv.1
fēnzū
(nông nghiệp) trồng chung
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
据当地人讲,这片花田属于湛涌村集体所有,由村民分租种植鲜花,其中以菊花为主,是广州现存最大的一片花田。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(nông nghiệp) trồng chung
据当地人讲,这片花田属于湛涌村集体所有,由村民分租种植鲜花,其中以菊花为主,是广州现存最大的一片花田。