WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
分裂
HSK7-9
v
0 · Lv.1
fēnliè
phân; phân tách; phân chia
split; divide; break up
漢越 phân liệt
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
核分裂
hé fēn liè
HSK7-9
phân hạch hạt nhân
分裂主义
fēn liè zhǔ yì
HSK7-9
chủ nghĩa chia rẽ
成熟分裂
chéng shú fēn liè
HSK7-9
Phân chia trưởng thành (trong sinh học)
有丝分裂
yǒu sī fēn liè
HSK7-9
sự phân bào nhiễm sắc thể (phương pháp sinh sản của tế bào sinh vật. Khi tế bào đã trưởng thành, trong hạt nhân tế bào xuất hiện một lượng nhiễm sắc thể nhất định, đồng thời hình thành những sợi tơ nhỏ, tập trung tại hai cực của tế bào, xếp thành hình sợi. Nhiễm sắc thể sau đó sẽ chuyển động đến hai cực để hình thành hai tế bào mới. Sự phân bào ở những thực vật bậc cao chủ yếu tiến hành theo phương pháp sự phân nhiễm sắc thể.)
细胞分裂
xì bāo fēn liè
HSK7-9
phân chia tế bào
查词
复习
真题
工具
我的