拼
分裂
HSK7-9v 0 · Lv.1
fēnliè
phân; phân tách; phân chia
split; divide; break up
漢越 phân liệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 整体的事物分成若干独立的个体
- 使分裂
等级
义项 ①v≈HSK7-9
phân; phân tách; phân chia
整体的事物分成若干独立的个体
免费例句
前苏联分裂成了多少个国家?
Qián Sūlián fēnliè chéng le duōshao gè guójiā?
≈HSK5
Liên Xô cũ chia thành bao nhiêu nước?
How many countries did the former Soviet Union split into?
原子核分裂释放能量。
Yuánzǐhé fēnliè shìfàng néngliàng.
≈HSK6
Hạt nhân nguyên tử phân tách giải phóng năng lượng.
Nuclear fission releases energy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
chia; chia rẽ; tách rời; tách ra
使分裂
免费例句
他们又分裂成了两个学派。
Tāmen yòu fēnliè chéng le liǎng gè xuépài.
≈HSK6
Họ lại chia thành hai trường phái.
They split into two schools of thought again.
分裂只会带来更多问题。
Fēnliè zhǐ huì dàilái gèng duō wèntí.
≈HSK6
Chia rẽ chỉ mang lại nhiều vấn đề hơn.
Division will only bring more problems.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分