拼
切入
HSK4v 0 · Lv.1
qiērù
cắt bóng
cut into; penetrate 切入 正题 come to the main theme [ 相关词条 ] 切入点 [名] point of penetration
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 切入,汉语词语,读音是qiē rù,意思是篮球比赛中攻方队员乘隙插入对方篮下。
等级
义项 ①v≈HSK4
cắt bóng
切入,汉语词语,读音是qiē rù,意思是篮球比赛中攻方队员乘隙插入对方篮下。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分