WinHSK

切勿

HSK7-9adv
0 · Lv.1
qiè

chớ; cấm; không nên; không được; ngàn lần không được

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 千万不要
义项 advHSK7-9

chớ; cấm; không nên; không được; ngàn lần không được

千万不要

免费例句

切勿将水洒在电器上。

qiè wù jiāng shuǐ sǎ zài diàn qì shàng

HSK5

Không được đổ nước lên thiết bị điện.

Do not spill water on electrical appliances.

切勿将密码透露给他人。

qièwù jiāng mìmǎ tòulù gěi tārén.

HSK6

Đừng bao giờ tiết lộ mật khẩu cho người khác.

Never reveal your password to others.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan