WinHSK

切忌

HSK7-9v
0 · Lv.1
qièjì

tránh; phải tránh; phải ngăn chặn

漢越 thiết kị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一定要防止或避免
义项 vHSK7-9

tránh; phải tránh; phải ngăn chặn

一定要防止或避免

免费例句

当遇到地震时切忌恐慌,我们要沉着冷静,迅速采取正确行动。

HSK5

切忌盲从他人的意见。

Qièjì mángcóng tārén de yìjiàn.

HSK6

Tránh mù quáng làm theo ý kiến của người khác.

Avoid blindly following others' opinions.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan