拼
切忌
HSK7-9v 0 · Lv.1
qièjì
tránh; phải tránh; phải ngăn chặn
漢越 thiết kị
例句
Câu ví dụ免费例句
当遇到地震时切忌恐慌,我们要沉着冷静,迅速采取正确行动。
≈HSK5
切忌盲从他人的意见。
Qièjì mángcóng tārén de yìjiàn.
≈HSK6
Tránh mù quáng làm theo ý kiến của người khác.
Avoid blindly following others' opinions.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分