WinHSK

切换

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiēhuàn

chuyển đổi; chuyển giao

cut; change over 同时在几套节目中相互 切换 flip among several shows at once 视频 切换 台 (video-frequency) cut bank 节目 切换 器 cut key 切换 装置 switching device; shifter 切换 顺序 sequence of switching; relay sequence 切换 方式 switching mode 切换 镜头 cut from one shot to another 切换 话题 change the subject of conversation; switch to another topic [ 相关词条 ] 切换继电器 [名] transfer relay

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这款手机支持切换多种语言。

zhè kuǎn shǒu jī zhī chí qiē huàn duō zhǒng yǔ yán

HSK5

Chiếc điện thoại này hỗ trợ chuyển đổi giữa nhiều ngôn ngữ.

This phone supports switching between multiple languages.

我们需要切换到下一个话题。

Wǒmen xūyào qiēhuàn dào xià yī gè huàtí.

HSK6

Chúng ta cần chuyển sang chủ đề tiếp theo.

We need to switch to the next topic.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan