WinHSK

切断

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiēduàn

cắt đứt

漢越 thiết đoạn

例句

Câu ví dụ
免费例句

他一不小心切断了电线。

Tā yī bù xiǎoxīn qiēduàn le diànxiàn.

HSK5

Anh ấy không cẩn thận nên đã cắt đứt dây điện.

He accidentally cut the wire.

工人正在切断旧绳索。

gōngrén zhèngzài qiēduàn jiù shéngsuǒ.

HSK5

Công nhân đang cắt đứt sợi dây thừng cũ.

The workers are cutting the old rope.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50