WinHSK

刊登

HSK7-9v
0 · Lv.1
kāndēng

đăng; đăng tải; xuất bản; in ấn

漢越 san đăng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在报刊上登载
义项 vHSK7-9

đăng; đăng tải; xuất bản; in ấn

在报刊上登载

免费例句

公司刊登了招聘信息。

gōngsī kāndēng le zhāopìn xìnxī.

HSK5

Công ty đã đăng thông tin tuyển dụng.

The company published a job advertisement.

杂志刊登了一篇采访。

zá zhì kān dēng le yī piān cǎi fǎng

HSK5

Tạp chí đã đăng một bài phỏng vấn.

The magazine published an interview.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan