拼
刊载
HSK6v 0 · Lv.1
kānzǎi
đăng báo; đăng bài
漢越 khan tái
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在报纸刊物上登载
等级
义项 ①v≈HSK6
đăng báo; đăng bài
在报纸刊物上登载
免费例句
报纸上刊载了许多有关技术革新的文章。
Bàozhǐ shàng kānzǎi le xǔduō yǒuguān jìshù géxīn de wénzhāng.
≈HSK6
Báo chí đã đăng nhiều bài về đổi mới kỹ thuật.
The newspaper published many articles about technological innovation.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分