拼
刑戮
HSK1v 0 · Lv.1
xínglù
thực thi
punishment
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- executed
- to suffer corporal punishment or execution
等级
义项 ①v≈HSK1
thực thi
executed
义项 ②v≈HSK1
chịu nhục hình hoặc hành quyết
to suffer corporal punishment or execution
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分