拼
刑罚
HSK7-9n 0 · Lv.1
xínɡfá
hình phạt; cách thức trừng trị kẻ có tội; hình
penalty; punishment 刑罚 制度 penal system 刑罚 执行 execution of penalty 刑罚 威慑力 deterrence of penalty 刑罚 减免 deductions of punishment 刑罚 尺度 scale of punishment 减轻 刑罚 mitigate punishment [ 相关词条 ] 刑罚诉讼 [名] penal action 刑罚条款 [名] penal provision 刑罚心理学 [名] penal psychology 刑罚学 [名] penology
漢越 hình phạt
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分