拼
划伤
HSK4v 0 · Lv.1
huáshāng
trầy xước; làm rách; làm xước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 玻璃;刀片负片等擦伤的痕迹
等级
义项 ①v≈HSK4
trầy xước; làm rách; làm xước
玻璃;刀片负片等擦伤的痕迹
免费例句
他的手指被刀片划伤了。
Tā de shǒuzhǐ bèi dāopiàn huáshāng le.
≈HSK5
Ngón tay anh ấy bị dao cắt xước.
His finger was cut by a blade.
那把刀划伤了我的桌子。
nà bǎ dāo huá shāng le wǒ de zhuō zi
≈HSK5
Con dao đó làm xước bàn của tôi.
That knife scratched my table.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分