WinHSK

划桨

HSK7-9v
0 · Lv.1
huájiǎng

chèo thuyền; chèo; cầm chèo

paddle

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用桨使船前进
义项 vHSK7-9

chèo thuyền; chèo; cầm chèo

用桨使船前进

免费例句

赛龙舟是中国民间传统的水上体育娱乐项目,已流传两千多年,多是在喜庆节日举行,是多人集体划桨竞赛。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan