拼
划水
HSK4v 0 · Lv.1
huàshuǐ
hời hợt; lười biếng; trốn việc
make strokes with one's arms (in swimming)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你别再划水了,快点把工作做完!
nǐ bié zài huáshuǐ le, kuài diǎn bǎ gōngzuò zuò wán!
≈HSK6
Đừng có lười nữa, mau làm xong việc đi!
Stop slacking off and finish your work quickly!
开会时大家都在划水,没人认真听。
kāi huì shí dà jiā dōu zài huá shuǐ, méi rén rèn zhēn tīng
≈HSK6
Trong cuộc họp, ai cũng lười biếng, chẳng ai nghe nghiêm túc cả.
During the meeting, everyone was slacking off and no one was listening seriously.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分