WinHSK

划痕

HSK6n
0 · Lv.1
huàhén

vết xước; vết sứt; vết trầy xước

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他修复了那个划痕。

tā xiūfù le nàge huáhén.

HSK6

Anh ấy đã sửa vết xước đó.

He repaired that scratch.

她的书本上有划痕。

tā de shū běn shàng yǒu huá hén

HSK6

Sách của cô ấy có vết trầy.

Her book has scratches on it.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan