拼
划破
HSK4v 0 · Lv.1
huàpò
rạch; làm rách; làm xước
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
不小心划破了手指。
bù xiǎoxīn huápò le shǒuzhǐ.
≈HSK5
Không cẩn thận bị rạch vào tay.
Accidentally cut my finger.
刀子划破了手指。
Dāozi huá pò le shǒuzhǐ.
≈HSK5
Dao cứa đứt ngón tay.
The knife cut the finger.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分