拼
划算
HSK7-9v, adj 0 · Lv.1
huásuàn
tính; tính toán; kế toán
漢越 hoạch toán
例句
Câu ví dụ免费例句
你划算一下这个项目。
nǐ huásuàn yíxià zhège xiàngmù.
≈HSK5
Bạn hãy tính toán dự án này đi.
Calculate the cost of this project.
这笔生意你划算了吗?
zhè bǐ shēngyi nǐ huásuàn le ma?
≈HSK5
Giao dịch này bạn đã tính toán chưa?
Have you calculated whether this deal is worthwhile?
买一送一,太划算了。
Mǎi yī sòng yī, tài huásuàn le.
≈HSK5
Mua một tặng một, quá hời.
Buy one get one free, what a great deal.
这笔交易太划算了。
Zhè bǐ jiāoyì tài huásuàn le.
≈HSK5
Giao dịch này quá là hời.
This deal is really a bargain.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分