拼
划线
HSK4v 0 · Lv.1
huàxiàn
kẻ vạch; kẻ đường
delineate; categorize according to some criterion
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 画出一条线
- 在...下划出线;在下方划出线
- 设定标准或界限;规定范围
等级
义项 ①v≈HSK4
kẻ vạch; kẻ đường
画出一条线
免费例句
他划线确定尺寸。
tā huà xiàn quèdìng chǐcùn.
≈HSK5
Anh ấy kẻ đường xác định kích thước.
He draws lines to determine the dimensions.
划线以示区别。
huà xiàn yǐ shì qū bié
≈HSK5
Kẻ đường để phân biệt.
Draw a line to show the difference.
义项 ②v≈HSK4
gạch dưới; gạch chân
在...下划出线;在下方划出线
义项 ③v≈HSK4
quy định; phân định; vạch giới hạn; đặt tiêu chuẩn
设定标准或界限;规定范围
免费例句
退休按年龄划线。
tuìxiū àn niánlíng huà xiàn.
≈HSK5
Nghỉ hưu được phân định theo độ tuổi.
Retirement is demarcated by age.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分