WinHSK

划线

HSK4v
0 · Lv.1
huàxiàn

kẻ vạch; kẻ đường

delineate; categorize according to some criterion

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他划线确定尺寸。

tā huà xiàn quèdìng chǐcùn.

HSK5

Anh ấy kẻ đường xác định kích thước.

He draws lines to determine the dimensions.

划线以示区别。

huà xiàn yǐ shì qū bié

HSK5

Kẻ đường để phân biệt.

Draw a line to show the difference.

退休按年龄划线。

tuìxiū àn niánlíng huà xiàn.

HSK5

Nghỉ hưu được phân định theo độ tuổi.

Retirement is demarcated by age.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan