WinHSK

划过

HSK4v
0 · Lv.1
huáguò

di động nhanh; tiến nhanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 迅速突进;猛跃
  2. 轻轻掠过
义项 vHSK4

di động nhanh; tiến nhanh

迅速突进;猛跃

免费例句

楚王最终选择了苍鹰,待要瞄准时,苍鹰已迅速在空中划过一道弧线远遁而去。

HSK6

义项 vHSK4

quét; đảo

轻轻掠过

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan