拼
列举
HSK7-9v 0 · Lv.1
lièjǔ
liệt kê; nêu ra; đưa ra; kể lể; nêu ra từng cái
漢越 liệt cử
例句
Câu ví dụ免费例句
你能列举出优点吗?
nǐ néng liè jǔ chū yōu diǎn ma
≈HSK5
Bạn có thể liệt kê ưu điểm không?
Can you list the advantages?
我们可以列举很多例子。
Wǒmen kěyǐ lièjǔ hěnduō lìzi.
≈HSK5
Chúng ta có thể liệt kê nhiều ví dụ.
We can list many examples.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分