拼
列入
HSK4v 0 · Lv.1
lièrù
liệt vào; liệt kê vào; đưa vào danh sách
漢越 liệt nhập
例句
Câu ví dụ免费例句
他们被列入了志愿者名录。
Tāmen bèi lièrù le zhìyuànzhě mínglù.
≈HSK5
Họ đã được đưa vào danh sách tình nguyện viên.
They were included in the volunteer list.
这个名单上列入了很多人。
Zhège míngdān shàng lièrù le hěnduō rén.
≈HSK5
Danh sách này có rất nhiều người.
Many people are included on this list.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分