WinHSK

列表

HSK4n
0 · Lv.1
lièbiǎo

danh sách

tabulate; arrange (facts, figures, etc) in tables or columns

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示按一定顺序排列的事物或项目的集合,通常用于记录、分类和整理信息; 列表可以包含文字、数字或其他符号, 常见于各种场合, 如清单、目录、清楚说明、数据表等
义项 nHSK4

danh sách

表示按一定顺序排列的事物或项目的集合,通常用于记录、分类和整理信息; 列表可以包含文字、数字或其他符号, 常见于各种场合, 如清单、目录、清楚说明、数据表等

免费例句

这个列表很长。

Zhège lièbiǎo hěn cháng.

HSK4

Danh sách này rất dài.

This list is very long.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50