拼
列表
HSK4n 0 · Lv.1
lièbiǎo
danh sách
tabulate; arrange (facts, figures, etc) in tables or columns
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个列表很长。
Zhège lièbiǎo hěn cháng.
≈HSK4
Danh sách này rất dài.
This list is very long.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分