WinHSK

刘向

HSK1n
0 · Lv.1
liúxiàng

Liu Xiang (tên người)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 西汉时期的学者,著有《刘氏春秋》。
义项 nHSK1

Liu Xiang (tên người)

西汉时期的学者,著有《刘氏春秋》。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan