WinHSK

刘备

HSK1n
0 · Lv.1
liúbèi

Liu Bei

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人名。
义项 nHSK1

Liu Bei

人名。

免费例句

刘备年长,做了大哥,关羽第二,张飞最小,做了三弟。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan